crystal clear
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất rõ ràng, dễ hiểu, minh bạch: Dùng để mô tả một điều gì đó hoàn toàn không có sự mơ hồ, phức tạp hoặc nghi ngờ, giống như độ trong suốt của pha lê.
- Trong suốt, trong vắt: Dùng để mô tả một chất lỏng hoặc vật thể trong suốt đến mức có thể nhìn xuyên qua dễ dàng, không có vẩn đục.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "rất rõ ràng, dễ hiểu":
- Her instructions were crystal clear; everyone knew exactly what to do. (Hướng dẫn của cô ấy rất rõ ràng; mọi người đều biết chính xác phải làm gì.)
- The company's policy on this matter is crystal clear. (Chính sách của công ty về vấn đề này minh bạch như pha lê.)
- Nghĩa "trong suốt, trong vắt":
- We swam in the crystal clear water of the mountain lake. (Chúng tôi bơi trong làn nước trong vắt của hồ nước trên núi.)
- After the storm, the sky was crystal clear. (Sau cơn bão, bầu trời trong vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make something crystal clear": Làm cho điều gì đó trở nên cực kỳ rõ ràng, không thể hiểu lầm.
- Let me make this crystal clear: cheating will not be tolerated. (Để tôi nói cho thật rõ: gian lận sẽ không được dung thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear (adj): Rõ ràng, trong suốt. ("Crystal clear" là dạng nhấn mạnh hơn của "clear").
- Limpid (adj - văn chương): Trong vắt, dễ hiểu.
- Transparent (adj): Trong suốt, minh bạch.
- Lucid (adj): Sáng sủa, rõ ràng (thường dùng cho lời nói, văn viết).
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: Unambiguous, understandable, comprehensible.
- Trong suốt: Translucent, see-through, pellucid.
Thành ngữ liên quan
- As clear as crystal: (Thành ngữ gốc) Rõ ràng như pha lê, hoàn toàn dễ hiểu. "Crystal clear" là cách nói rút gọn và phổ biến hơn của thành ngữ này.
- Her explanation was as clear as crystal. (Lời giải thích của cô ấy rõ ràng như pha lê.)
Adjective
- (ngôn ngữ) dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng
- truyền ánh sáng; có thể nhìn xuyên qua được; trong suốt