crystal clear

Học thuật
Thân thiện
crystal clear

The water in the mountain lake is crystal clear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất rõ ràng, dễ hiểu, minh bạch: Dùng để mô tả một điều đó hoàn toàn không sự mơ hồ, phức tạp hoặc nghi ngờ, giống như độ trong suốt của pha lê.
    • Trong suốt, trong vắt: Dùng để mô tả một chất lỏng hoặc vật thể trong suốt đến mức có thể nhìn xuyên qua dễ dàng, không vẩn đục.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "rất rõ ràng, dễ hiểu":
    • Her instructions were crystal clear; everyone knew exactly what to do. (Hướng dẫn của ấy rất rõ ràng; mọi người đều biết chính xác phải làm gì.)
    • The company's policy on this matter is crystal clear. (Chính sách của công ty về vấn đề này minh bạch như pha lê.)
  • Nghĩa "trong suốt, trong vắt":
    • We swam in the crystal clear water of the mountain lake. (Chúng tôi bơi trong làn nước trong vắt của hồ nước trên núi.)
    • After the storm, the sky was crystal clear. (Sau cơn bão, bầu trời trong vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something crystal clear": Làm cho điều đó trở nên cực kỳ rõ ràng, không thể hiểu lầm.
    • Let me make this crystal clear: cheating will not be tolerated. (Để tôi nói cho thật : gian lận sẽ không được dung thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear (adj): Rõ ràng, trong suốt. ("Crystal clear" dạng nhấn mạnh hơn của "clear").
  • Limpid (adj - văn chương): Trong vắt, dễ hiểu.
  • Transparent (adj): Trong suốt, minh bạch.
  • Lucid (adj): Sáng sủa, rõ ràng (thường dùng cho lời nói, văn viết).
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng: Unambiguous, understandable, comprehensible.
  • Trong suốt: Translucent, see-through, pellucid.
Thành ngữ liên quan
  • As clear as crystal: (Thành ngữ gốc) Rõ ràng như pha lê, hoàn toàn dễ hiểu. "Crystal clear" cách nói rút gọn phổ biến hơn của thành ngữ này.
    • Her explanation was as clear as crystal. (Lời giải thích của ấy rõ ràng như pha lê.)
crystal clear

The water in the mountain lake is crystal clear.

Adjective
  1. (ngôn ngữ) dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng
  2. truyền ánh sáng; có thể nhìn xuyên qua được; trong suốt